Tiêu chuẩn ống thép luồn dây điện ren BS4568
Có thể nói rằng, mỗi loại ống thép được sản xuất sẽ đảm bảo một tiêu chuẩn nhất định. Tiêu chuẩn được xem là thước đo độ hoàn hảo cũng như chất lượng của sản phẩm ống. Nếu như ống thép luồn dây điện Nam Quốc Thịnh, Blue Eagle sản xuất theo tiêu chuẩn UL của Mỹ thì ống thép luồn dây điện ren BS4568 lại theo tiêu chuẩn BS 4568 của Anh.

Sản phẩm được làm từ chất liệu thép cao cấp, đặc biệt luôn sáng bóng và không hề bị oxy hóa hay rỉ sét theo thời gian. Ống thép không những giúp bảo vệ hệ thống dây dẫn, hạn chế cháy nổ mà còn làm tăng tính thẩm mỹ cao các công trình.
Ống thép luồn dây điện ren BS4568
Chống nhiễu điện từ nên được dùng làm ống luồn dây dẫn điện cho hệ thống dây dẫn điện, dây cáp mạng…
Bảo vệ chống va đập cho dây dẫn điện, tăng tuổi thọ dây dẫn điện
Ống thép luồn dây điện ren BS4568 được sử dụng làm nối đất cho các thiết bị điện

Hệ số giãn nở thấp, tương thích với nhiều loại vật tư xây dựng và sự chén ép, giản nở của bê tông, cốt thép
Chống va đập, chống ăn mòn, chống gặm mòn từ các loại côn trùng và gặm nhắm
Chống cháy, không cháy hay tạo tạo khói độc khi có hỏa hoạn hoặc cháy nổ
Ống thép luồn dây điện ren BS4568 dễ dàng thay đổi và đi lại dây dẫn điện
Độ bề cao. Chi phí vòng đời thấp và hoàn toàn có thể tái sử dụng.
Ứng dụng
Ống thép luồn dây điện ren BS4568 dùng để lắp đặt trong nhà hoặc ở các khu vực có độ va đập cơ khí cao.
Ống thép mạ kẽm BS 4568 (Pre-galvanized steel) thích hợp sử dụng ở những khu vực trong nhà.
Đối với khu vực ngoài trời, thì phải sử dụng loại mạ kẽm nhúng nóng (Hot dip Galvanized Steel), đây là loại vật liệu được sản xuất theo yêu cầu.
Thích hợp cho các công trình dân dụng dân dụng và công nghiệp: khu công nghiệp, nhà máy, trung tâm thương mại, nhà cao tầng, bệnh viện…
Bảng quy cách
|
Ống thép luồn dây điện loại ren BS 4568 Nam Quốc Thịnh
Steel Conduit BS 4568
Sản xuất theo tiêu chuẩn BS 4568 Class 4 (Anh)
|
||||
|
Mã sản phẩm
Product Code
|
Kích thước
Size
(inch)
|
Đường kính ngoài
OD
(mm)
|
Độ dày
Thickness
(mm)
|
Chiều dài ống
Length
(mm)
|
|
BS4568420
|
3/4
|
19.85
|
1.6
|
3750
|
|
BS4568425
|
1
|
24.80
|
1.6
|
3750
|
|
BS4568432
|
1 1/4
|
31.80
|
1.6
|
3750
|